Nghĩa
Tác dụng lực làm vật thể tiến về phía trước.
Giải thích
Từ này vừa chỉ chuyển động về phía trước nhờ lực đẩy vật lý, vừa có cách dùng ẩn dụ chỉ tổ chức mạnh mẽ thúc đẩy thực hiện kế hoạch hay cải cách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này vừa chỉ chuyển động về phía trước nhờ lực đẩy vật lý, vừa có cách dùng ẩn dụ chỉ tổ chức mạnh mẽ thúc đẩy thực hiện kế hoạch hay cải cách.
Nghĩa chính 1
Tác dụng lực làm vật thể tiến về phía trước.
Ví dụ
-
この船は電動モーターで推進する。
Con tàu này di chuyển bằng động cơ điện.
Cách kết hợp thường dùng
-
推進力を得る
có được lực đẩy
Nghĩa khác 2
Tích cực thúc đẩy chính sách, dự án, phong trào hoặc hoạt động tương tự tiến lên.
Ví dụ
-
自治体は行政手続きの電子化を推進している。
Chính quyền địa phương đang thúc đẩy số hóa thủ tục hành chính.
-
計画の推進には関係部署の協力が欠かせない。
Sự hợp tác của các bộ phận liên quan là không thể thiếu để thúc đẩy kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
政策を推進する
thúc đẩy chính sách
-
事業の推進を図る
xúc tiến dự án
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách dùng chính sách, từ này không chỉ sự việc tự tiến lên mà có hàm ý ngoại động từ mạnh: chủ thể tác động để tăng tốc thực hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「推進(すいしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 限られた情報や手掛かりから、確定していない事柄をおそらくこうだと判断すること。
- 管楽器に息を吹き込んで演奏すること。
- 産業・都市・文化・勢力などが盛んな状態を失い、規模や活力が小さくなること。
- 力を加えて物体を前方へ進ませること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 力を加えて物体を前方へ進ませること。
Giải thích: 「推進」 thường dùng trong cụm 「推進力を得る」(có được lực đẩy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
