benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「水田」

Cách đọc
すいでん
Từ loại
noun

Nghĩa

Thửa ruộng được giữ ngập nước để trồng lúa hoặc cây tương tự.

Giải thích

Đây là đất nông nghiệp chủ yếu trồng lúa bằng cách dẫn nước vào và quản lý mực nước, được phân biệt với ruộng khô hoặc ruộng lúa cạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là đất nông nghiệp chủ yếu trồng lúa bằng cách dẫn nước vào và quản lý mực nước, được phân biệt với ruộng khô hoặc ruộng lúa cạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thửa ruộng được giữ ngập nước để trồng lúa hoặc cây tương tự.

Ví dụ

  1. 春になると水田に水が引かれ、田植えが始まる。

    Vào mùa xuân, nước được dẫn vào ruộng và việc cấy lúa bắt đầu.

  2. 山あいの水田が階段状に広がっている。

    Ruộng bậc thang trải rộng giữa vùng núi.

  3. 水田の生態系を守る取り組みが続いている。

    Các nỗ lực bảo vệ hệ sinh thái ruộng lúa nước vẫn đang tiếp tục.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水田に水を張る

    cho nước vào ruộng

  • 水田で稲を育てる

    trồng lúa trên ruộng nước

  • 水田地帯

    vùng ruộng lúa nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ “ruộng” thường cũng chỉ đất trồng lúa có nước, nhưng từ này nêu rõ sự khác biệt với ruộng khô trong sử dụng đất và thống kê nông nghiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水田(すいでん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 川や水道などの水が供給されるもとの場所。
  2. 水を張って稲などを栽培する田。
  3. 病気・栄養不足・疲労などにより、身体の力や機能が著しく弱ること。
  4. 任務・計画・責任などを最後まで実行すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水を張って稲などを栽培する田。

Giải thích: 「水田」 thường dùng trong cụm 「水田に水を張る」(cho nước vào ruộng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1