benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「過ぎ」

Cách đọc
すぎ
Từ loại
suffix

Nghĩa

Sau khi vượt qua các tiêu chuẩn về thời gian, tuổi tác,...

Giải thích

Có một cách dùng sau số để chỉ "vượt qua" và một cách sử dụng với gốc động từ hoặc tính từ để chỉ sự vượt quá.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một cách dùng sau số để chỉ "vượt qua" và một cách sử dụng với gốc động từ hoặc tính từ để chỉ sự vượt quá.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Sau khi vượt qua các tiêu chuẩn về thời gian, tuổi tác,...

Ví dụ

  1. 会議は午後三時過ぎに終わった。

    Hội nghị kết thúc sau 3 giờ chiều, và các thành viên đã rời khỏi phòng họp.

  2. 五十歳過ぎから新しい趣味を始めた。

    Khi tôi bước sang tuổi 50, tôi bắt đầu có một sở thích mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 三時過ぎ

    3 giờ chiều rồi.

  • 昼過ぎ

    Đến trưa, bữa ăn đã được phục vụ.

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Mức độ hoặc số lượng vượt quá phạm vi thích hợp.

Ví dụ

  1. 働き過ぎは健康によくない。

    Làm việc quá sức không tốt cho sức khỏe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食べ過ぎ

    Ăn quá nhiều hoặc ăn quá no.

  • 考え過ぎ

    Tư duy quá nhiều.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng như một hậu tố, chỉ có "trên" độc lập là không thể biết được tiêu chuẩn hay đối tượng của sự vượt quá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過ぎ(すぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間を置かず、その場でただちに。
  2. 水を張って稲などを栽培する田。
  3. 川や水道などの水が供給されるもとの場所。
  4. 時刻・年齢などの基準を越えた後であること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 時刻・年齢などの基準を越えた後であること。

Giải thích: 「過ぎ」 thường dùng trong cụm 「三時過ぎ」(3 giờ chiều rồi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1