benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「創刊」

Cách đọc
そうかん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Bắt đầu phát hành một ấn phẩm định kỳ mới như báo hoặc tạp chí.

Giải thích

Đưa số đầu tiên của một phương tiện truyền thông ra công chúng và bắt đầu hoạt động xuất bản liên tục sau đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đưa số đầu tiên của một phương tiện truyền thông ra công chúng và bắt đầu hoạt động xuất bản liên tục sau đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Bắt đầu phát hành một ấn phẩm định kỳ mới như báo hoặc tạp chí.

Ví dụ

  1. 地域文化を紹介する雑誌を創刊した。

    Đã ra mắt một tạp chí giới thiệu văn hóa địa phương.

  2. 新聞は創刊百周年を迎えた。

    Tờ báo đã kỷ niệm một trăm năm ngày ra số đầu tiên.

  3. 創刊号には著名作家の随筆が載った。

    Số đầu tiên đăng bài tùy bút của một nhà văn nổi tiếng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雑誌を創刊する

    sáng lập tạp chí

  • 創刊号

    số đầu tiên

  • 創刊記念

    kỷ niệm ngày ra mắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không dùng khi xuất bản một cuốn sách đơn lẻ, mà dùng cho việc bắt đầu một phương tiện được phát hành liên tục như báo hoặc tạp chí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「創刊(そうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間を置かず、急いで物事に取りかかるさま。
  2. 山・海などで事故や災害に遭い、自力で安全な場所へ戻れなくなること。
  3. 能力・立場・価格などに釣り合い、ふさわしいこと。
  4. 新聞・雑誌などの定期刊行物を新たに発行し始めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 新聞・雑誌などの定期刊行物を新たに発行し始めること。

Giải thích: 「創刊」 thường dùng trong cụm 「雑誌を創刊する」(sáng lập tạp chí).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1