benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逸らす」

Cách đọc
そらす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Chuyển ánh nhìn, sự chú ý hoặc chủ đề khỏi đối tượng ban đầu sang hướng khác.

Giải thích

Nó có thể là cách để lật đổ mắt hoặc khuôn mặt, chuyển sự chú ý sang một đối tượng khác, tránh những chủ đề khó trả lời.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có thể là cách để lật đổ mắt hoặc khuôn mặt, chuyển sự chú ý sang một đối tượng khác, tránh những chủ đề khó trả lời.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Chuyển ánh nhìn, sự chú ý hoặc chủ đề khỏi đối tượng ban đầu sang hướng khác.

Ví dụ

  1. 彼は気まずいときに視線を逸らす癖がある。

    Anh ấy có thói quen lảng ánh mắt khi cảm thấy khó xử.

  2. 冗談で皆の注意を逸らすことはできなかった。

    Tôi không thể làm cho mọi người ngạc nhiên bằng những câu đùa, và tôi đã cố gắng để giữ được sự chú ý của họ.

  3. 記者の質問から話題を逸らすような答えだった。

    Đó là một câu trả lời đi ngược lại với những gì nhà báo đã hỏi, và nó không liên quan đến vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 視線を逸らす

    Những thứ làm mất tầm nhìn.

  • 目を逸らす

    Những thứ không được chú ý đến.

  • 注意を逸らす

    Tránh xa những thứ làm mất tập trung.

  • 話題を逸らす

    Tránh xa chủ đề để tránh gây tranh cãi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong các động từ khác, nó chỉ ra đối tượng bị lệch với ~. Ngữ cảnh khác với cách dùng cũ để loại bỏ mục tiêu hoặc làm người ta tức giận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逸らす(そらす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. まっすぐな物や身体を弓なりに曲げ、外側へ張り出させる。
  2. 前に述べた事情を理由として、後の結論を導く接続表現。
  3. 視線・注意・話題などを本来向いていた対象から別の方へ向ける。
  4. 板・身体などが弓なりに曲がっていること、またはその曲がり具合。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 視線・注意・話題などを本来向いていた対象から別の方へ向ける。

Giải thích: 「逸らす」 thường dùng trong cụm 「視線を逸らす」(Những thứ làm mất tầm nhìn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1