Nghĩa
Bám thuốc nhuộm hoặc màu và trở thành màu đó.
Giải thích
Biểu thị sự thay đổi khi đồ vật nhuốm màu, và theo nghĩa bóng là người hoặc xã hội chịu ảnh hưởng của một tư tưởng hay phong khí nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị sự thay đổi khi đồ vật nhuốm màu, và theo nghĩa bóng là người hoặc xã hội chịu ảnh hưởng của một tư tưởng hay phong khí nhất định.
Nghĩa chính 1
Bám thuốc nhuộm hoặc màu và trở thành màu đó.
Ví dụ
-
夕焼けで空が真っ赤に染まる。
Bầu trời nhuộm đỏ rực bởi ánh hoàng hôn.
-
白い布が藍色に染まった。
Tấm vải trắng đã được nhuộm thành màu chàm.
Cách kết hợp thường dùng
-
赤く染まる
nhuộm đỏ
-
夕日に染まる
nhuốm màu hoàng hôn
Nghĩa khác 2
Chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng, thói quen hoặc tác động xấu.
Ví dụ
-
新しい職場のやり方に染まるまで時間がかかった。
Phải mất một thời gian tôi mới quen và chịu ảnh hưởng cách làm việc ở nơi làm việc mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
悪習に染まる
nhiễm thói xấu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo nghĩa bóng, từ này diễn tả trạng thái chịu ảnh hưởng sâu sắc của một môi trường hoặc tư tưởng, và thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「染まる(そまる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 染料などを用いて物に色を付ける。
- 命令・約束・期待・道理などに従わず、反する行動を取る。
- 染料や色が付き、その色になる。
- 必要な設備・器具を、いつでも使えるよう一定の場所に設置する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 染料や色が付き、その色になる。
Giải thích: 「染まる」 thường dùng trong cụm 「赤く染まる」(nhuộm đỏ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
