benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「染まる」

Cách đọc
そまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Bám thuốc nhuộm hoặc màu và trở thành màu đó.

Giải thích

Biểu thị sự thay đổi khi đồ vật nhuốm màu, và theo nghĩa bóng là người hoặc xã hội chịu ảnh hưởng của một tư tưởng hay phong khí nhất định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị sự thay đổi khi đồ vật nhuốm màu, và theo nghĩa bóng là người hoặc xã hội chịu ảnh hưởng của một tư tưởng hay phong khí nhất định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Bám thuốc nhuộm hoặc màu và trở thành màu đó.

Ví dụ

  1. 夕焼けで空が真っ赤に染まる。

    Bầu trời nhuộm đỏ rực bởi ánh hoàng hôn.

  2. 白い布が藍色に染まった。

    Tấm vải trắng đã được nhuộm thành màu chàm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 赤く染まる

    nhuộm đỏ

  • 夕日に染まる

    nhuốm màu hoàng hôn

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng, thói quen hoặc tác động xấu.

Ví dụ

  1. 新しい職場のやり方に染まるまで時間がかかった。

    Phải mất một thời gian tôi mới quen và chịu ảnh hưởng cách làm việc ở nơi làm việc mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悪習に染まる

    nhiễm thói xấu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa bóng, từ này diễn tả trạng thái chịu ảnh hưởng sâu sắc của một môi trường hoặc tư tưởng, và thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「染まる(そまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 染料などを用いて物に色を付ける。
  2. 命令・約束・期待・道理などに従わず、反する行動を取る。
  3. 染料や色が付き、その色になる。
  4. 必要な設備・器具を、いつでも使えるよう一定の場所に設置する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 染料や色が付き、その色になる。

Giải thích: 「染まる」 thường dùng trong cụm 「赤く染まる」(nhuộm đỏ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1