Nghĩa
Hạn chế hành động tự do của một người bằng quy tắc, mối quan hệ, quan niệm v.v.
Giải thích
Chỉ sự giam giữ về thể chất và sự hạn chế tự do về tâm lý hoặc xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự giam giữ về thể chất và sự hạn chế tự do về tâm lý hoặc xã hội.
Nghĩa chính 1
Hạn chế hành động tự do của một người bằng quy tắc, mối quan hệ, quan niệm v.v.
Ví dụ
-
過度な規則が社員の発想を束縛する。
Quá nhiều quy tắc trói buộc sức sáng tạo của nhân viên.
-
互いを束縛しない関係を築きたい。
Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ trong đó hai bên không trói buộc nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
自由を束縛する
hạn chế tự do
-
束縛から逃れる
thoát khỏi sự ràng buộc
Nghĩa khác 2
Dùng dây v.v. trói cơ thể khiến người đó không thể cử động.
Ví dụ
-
犯人は被害者を縄で束縛した。
Kẻ phạm tội đã dùng dây trói nạn nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
縄で束縛する
trói bằng dây
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong quan hệ tình cảm, từ này thường mang nghĩa tiêu cực là kiểm soát quá mức hành động của đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「束縛(そくばく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物体の正面・背面以外の横の面。
- 物事が早く進むよう働きかけ、発展・実現を進めること。
- 事実・現実・原則などに合い、それに基づく。
- 規則・関係・考えなどで人の自由な行動を制限すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 規則・関係・考えなどで人の自由な行動を制限すること。
Giải thích: 「束縛」 thường dùng trong cụm 「自由を束縛する」(hạn chế tự do).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
