benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「損なう」

Cách đọc
そこなう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Gây ảnh hưởng xấu đến trạng thái tốt của vật hoặc quan hệ với người khác.

Giải thích

Có nghĩa làm tổn hại trạng thái, giá trị và nghĩa nối sau động từ để chỉ thất bại hoặc lỡ cơ hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa làm tổn hại trạng thái, giá trị và nghĩa nối sau động từ để chỉ thất bại hoặc lỡ cơ hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Gây ảnh hưởng xấu đến trạng thái tốt của vật hoặc quan hệ với người khác.

Ví dụ

  1. 不誠実な説明は、長年築いた信頼を損なう。

    Lời giải thích thiếu thành thật làm tổn hại niềm tin gây dựng nhiều năm.

  2. 背景の派手な模様が、文字の読みやすさを損なっている。

    Họa tiết nền quá sặc sỡ làm chữ khó đọc hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 信頼を損なう

    làm tổn hại niềm tin

  • 景観を損なう

    làm xấu cảnh quan

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Không thực hiện được hành động suôn sẻ hoặc bỏ lỡ cơ hội thực hiện.

Ví dụ

  1. 電話が途中で切れ、待ち合わせ場所を聞き損なった。

    Điện thoại ngắt giữa chừng nên tôi không nghe được chỗ hẹn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機会を逃して申し込み損なう

    lỡ cơ hội nên không đăng ký được

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là động từ độc lập thì dùng dạng 信頼を損なう. Khi có chức năng hậu tố, nối với thân dạng ます của động từ, như 聞き損なう và 取り損なう.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「損なう(そこなう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. その辺りや、その付近の範囲。
  2. 規則・関係・考えなどで人の自由な行動を制限すること。
  3. 物体の正面・背面以外の横の面。
  4. 物のよい状態や、人との関係などに悪い影響を与える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物のよい状態や、人との関係などに悪い影響を与える。

Giải thích: 「損なう」 thường dùng trong cụm 「信頼を損なう」(làm tổn hại niềm tin).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1