Nghĩa
Không phù hợp với bầu không khí, mục đích hoặc tính cách của người nào đó.
Giải thích
Diễn tả sự lệch nhau với tính chất sự việc hoặc hoàn cảnh, nên không tương xứng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự lệch nhau với tính chất sự việc hoặc hoàn cảnh, nên không tương xứng.
Nghĩa chính 1
Không phù hợp với bầu không khí, mục đích hoặc tính cách của người nào đó.
Ví dụ
-
厳粛な式典には、その派手な演出はそぐわない。
Cách dàn dựng lòe loẹt ấy không phù hợp với buổi lễ trang nghiêm.
-
地域の実情にそぐわない規則を、住民と一緒に見直した。
Chúng tôi cùng cư dân xem lại những quy định không phù hợp thực tế địa phương.
-
いつもの彼にそぐわない発言だったので、理由を尋ねた。
Lời nói ấy không giống con người thường ngày của anh ấy nên tôi hỏi lý do.
Cách kết hợp thường dùng
-
場にそぐわない服装
trang phục không hợp hoàn cảnh
-
実情にそぐわない制度
chế độ không hợp thực tế
-
目的にそぐわない方法
phương pháp không hợp mục đích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 「場にそぐわない」「目的にそぐわない」, dùng 「に」 chỉ tiêu chuẩn không phù hợp. Dạng này đã mang nghĩa phủ định, nói về sự không tương thích với đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「そぐわない」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・性質が発達するもとになる資質。
- 相手への関心や親しみを示さず、冷たく感じられる。
- 雰囲気や目的、その人の性質などに合わず、ふさわしくない。
- 足を覆い、靴の内側にはく衣類。靴下。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 雰囲気や目的、その人の性質などに合わず、ふさわしくない。
Giải thích: 「そぐわない」 thường dùng trong cụm 「場にそぐわない服装」(trang phục không hợp hoàn cảnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
