benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「育ち」

Cách đọc
そだち
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự trưởng thành của sinh vật, hoặc nền tảng giáo dưỡng một người đã nhận được và biểu hiện của nó.

Giải thích

Nó thể hiện sự phát triển của cây cối, trẻ em, đặc điểm của môi trường nuôi dưỡng mà con người đã được truyền lại cho mình, hoặc nơi mà họ lớn lên như "Tokyo lớn lên".

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự phát triển của cây cối, trẻ em, đặc điểm của môi trường nuôi dưỡng mà con người đã được truyền lại cho mình, hoặc nơi mà họ lớn lên như "Tokyo lớn lên".

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự trưởng thành của sinh vật, hoặc nền tảng giáo dưỡng một người đã nhận được và biểu hiện của nó.

Ví dụ

  1. 今年は日照時間が長く、作物の育ちが早い。

    Năm nay thời gian có nắng dài nên cây trồng phát triển nhanh.

  2. 丁寧な言葉遣いから育ちのよさが感じられる。

    Cách dùng từ lịch sự cho thấy người ấy được nuôi dạy tốt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作物の育ち

    Trồng trọt và chăn nuôi

  • 育ちが早い

    Cây mọc nhanh, phát triển tốt.

  • 育ちがいい

    Chúng có thể phát triển tốt trong điều kiện nuôi nhốt.

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Sử dụng như một hậu tố để chỉ việc bạn lớn lên ở một nơi hoặc môi trường nhất định.

Ví dụ

  1. 彼は大阪育ちで、今も自然な関西弁を話す。

    Ông lớn lên ở Osaka và vẫn nói tiếng Kansai tự nhiên, một ngôn ngữ được coi là bản địa của vùng Kansai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東京育ち

    Sinh ra và lớn lên ở Tokyo, Nhật Bản.

Điểm cần lưu ý khi dùng

‘Được nuôi dạy tốt’ thường đánh giá sự giáo dục và môi trường gia đình chứ không phải phát triển thể chất. ‘~育ち’ chỉ nơi hoặc môi trường đã lớn lên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「育ち(そだち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生物が成長すること、または人が受けた養育とその現れ。
  2. 主となる物に、小さな物や補足するものを付け加える。
  3. 人を集団・関係から遠ざけ、仲間として扱わないこと。
  4. 目的・条件・方針などによく合い、適切である。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 生物が成長すること、または人が受けた養育とその現れ。

Giải thích: 「育ち」 thường dùng trong cụm 「作物の育ち」(Trồng trọt và chăn nuôi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1