benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「素朴」

Cách đọc
そぼく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tự nhiên và giản dị, không trang trí cầu kỳ hay phức tạp nhân tạo.

Giải thích

Chỉ tính cách, hương vị, câu hỏi hoặc đồ thủ công không kiểu cách, đơn giản và gần gũi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tính cách, hương vị, câu hỏi hoặc đồ thủ công không kiểu cách, đơn giản và gần gũi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tự nhiên và giản dị, không trang trí cầu kỳ hay phức tạp nhân tạo.

Ví dụ

  1. 村で素朴な郷土料理を味わった。

    Tôi thưởng thức món ăn địa phương mộc mạc trong làng.

  2. 子どもの素朴な疑問から議論が始まった。

    Cuộc thảo luận bắt đầu từ câu hỏi ngây thơ của một đứa trẻ.

  3. 彼の素朴な人柄に親しみを感じる。

    Tôi cảm thấy gần gũi với tính cách chất phác của anh ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 素朴な味

    hương vị mộc mạc

  • 素朴な疑問

    câu hỏi giản dị

  • 素朴な人柄

    tính cách chất phác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa tích cực, từ này chỉ sự tự nhiên và trong sáng; tùy ngữ cảnh cũng có thể hàm ý thiếu tinh tế hoặc kiến thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「素朴(そぼく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 問題・状況に対応するため取る具体的な処置・手段。
  2. 生物が成長すること、または人が受けた養育とその現れ。
  3. 主となる物に、小さな物や補足するものを付け加える。
  4. 飾り気や人工的な複雑さがなく、自然で簡単な様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 飾り気や人工的な複雑さがなく、自然で簡単な様子。

Giải thích: 「素朴」 thường dùng trong cụm 「素朴な味」(hương vị mộc mạc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1