Nghĩa
Tiếp nhận người hoặc vật vào bên trong một cơ sở hay không gian.
Giải thích
Chỉ việc tiếp nhận người hoặc vật vào một cơ sở hay không gian, hoặc giam giữ người trong một cơ sở theo pháp luật và các quy định liên quan.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc tiếp nhận người hoặc vật vào một cơ sở hay không gian, hoặc giam giữ người trong một cơ sở theo pháp luật và các quy định liên quan.
Nghĩa chính 1
Tiếp nhận người hoặc vật vào bên trong một cơ sở hay không gian.
Ví dụ
-
避難所は五百人を収容できる。
Nơi sơ tán có thể tiếp nhận 500 người.
-
このホールは千人まで収容できる。
Hội trường này có sức chứa tối đa 1.000 người.
Cách kết hợp thường dùng
-
観客を収容する
Tiếp nhận khán giả
-
避難者を収容する
Tiếp nhận người sơ tán
Nghĩa khác 2
Giam giữ một người trong một cơ sở theo pháp luật hoặc quy định liên quan.
Ví dụ
-
判決後、被告は刑事施設に収容された。
Sau bản án, bị cáo bị đưa vào một cơ sở hình sự.
Cách kết hợp thường dùng
-
刑事施設に収容する
Đưa vào cơ sở hình sự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài việc nói về sức chứa của cơ sở và việc tiếp nhận người, từ này còn được dùng cho việc giam giữ theo pháp luật. Vì nghĩa giam giữ có tính cưỡng chế nên cần phân biệt với việc tiếp nhận thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「収容(しゅうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を処理し、成果を上げる実務上の能力。
- 記事、番組、作品などを作るため、現場で情報・証言・資料を集めること。
- 山や建物などが、周囲よりひときわ高く立っている。
- 人や物を施設・空間の内部に受け入れて納めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や物を施設・空間の内部に受け入れて納めること。
Giải thích: 「収容」 thường dùng trong cụm 「観客を収容する」(Tiếp nhận khán giả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
