benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「収束」

Cách đọc
しゅうそく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tình trạng hỗn loạn, dịch bệnh hoặc đối lập lắng xuống và trở lại bình thường.

Giải thích

Có một cách dùng chung khi vấn đề đang dần được giải quyết và một cách sử dụng chuyên nghiệp khi đối tượng đang tiến đến một điểm hoặc giới hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một cách dùng chung khi vấn đề đang dần được giải quyết và một cách sử dụng chuyên nghiệp khi đối tượng đang tiến đến một điểm hoặc giới hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tình trạng hỗn loạn, dịch bệnh hoặc đối lập lắng xuống và trở lại bình thường.

Ví dụ

  1. 感染の流行が収束するまで警戒を続ける。

    Tiếp tục cảnh giác cho đến khi đợt dịch lắng xuống.

  2. 長引いた争議は合意によって収束した。

    Cuộc tranh chấp kéo dài đã lắng xuống nhờ một thỏa thuận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事態が収束する

    Tình hình sẽ dần ổn định.

  • 収束に向かう

    Tiến tới chỗ lắng xuống

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Trong toán học và vật lý, sự tiến tới của một giá trị hay ánh sáng đến một điểm hay trạng thái nhất định.

Ví dụ

  1. この数列が一定の値に収束することを証明した。

    Đã chứng minh dãy số này hội tụ về một giá trị nhất định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 数列が収束する

    Dãy số hội tụ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt theo ngữ cảnh giữa cách dùng chung chỉ vấn đề lắng xuống và convergence trong toán học hoặc vật lý. Khác “終息” về cách viết và trọng tâm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「収束(しゅうそく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細部まで注意が行き届き、準備や配慮に抜かりがないさま。
  2. 人や物を施設・空間の内部に受け入れて納めること。
  3. 混乱、流行、対立などが落ち着き、平常に向かうこと。
  4. 物事を処理し、成果を上げる実務上の能力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 混乱、流行、対立などが落ち着き、平常に向かうこと。

Giải thích: 「収束」 thường dùng trong cụm 「事態が収束する」(Tình hình sẽ dần ổn định.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1