Nghĩa
Sắp xếp tình trạng hỗn loạn và đưa trở lại trạng thái có thể kiểm soát.
Giải thích
Nó thể hiện sự khôi phục trật tự sau những cuộc chiến, hỗn loạn, tình trạng sau tai nạn, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự khôi phục trật tự sau những cuộc chiến, hỗn loạn, tình trạng sau tai nạn, v.v.
Nghĩa chính 1
Sắp xếp tình trạng hỗn loạn và đưa trở lại trạng thái có thể kiểm soát.
Ví dụ
-
議論が紛糾し、委員長が事態の収拾に当たった。
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng, và Chủ tịch Ủy ban đã cố gắng giải quyết vấn đề.
-
現場の混乱を収拾するには指揮系統の統一が必要だ。
Để kiểm soát tình trạng hỗn loạn tại hiện trường, cần thống nhất hệ thống chỉ huy.
-
誤情報が広がり、収拾がつかなくなった。
Thông tin sai lệch lan rộng và tình hình trở nên không thể kiểm soát.
Cách kết hợp thường dùng
-
事態を収拾する
Kiểm soát tình hình
-
混乱の収拾
Kiểm soát tình trạng hỗn loạn
-
収拾がつかない
Tình hình không thể kiểm soát được.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với 「収集」 là thu gom đồ vật, từ này chỉ việc sắp xếp tình hình hỗn loạn và khôi phục sự kiểm soát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「収拾(しゅうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 混乱、流行、対立などが落ち着き、平常に向かうこと。
- 混乱した事態を整理し、制御できる状態に戻すこと。
- 細部まで注意が行き届き、準備や配慮に抜かりがないさま。
- 人や物を施設・空間の内部に受け入れて納めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 混乱した事態を整理し、制御できる状態に戻すこと。
Giải thích: 「収拾」 thường dùng trong cụm 「事態を収拾する」(Kiểm soát tình hình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
