Nghĩa
Học tập và rèn luyện nghiêm khắc để có kiến thức, kỹ năng hoặc sức mạnh tinh thần.
Giải thích
Chỉ quá trình rèn luyện liên tục để nâng cao kỹ năng chuyên môn hay nhân cách, và sự thực hành tôn giáo nghiêm khắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quá trình rèn luyện liên tục để nâng cao kỹ năng chuyên môn hay nhân cách, và sự thực hành tôn giáo nghiêm khắc.
Nghĩa chính 1
Học tập và rèn luyện nghiêm khắc để có kiến thức, kỹ năng hoặc sức mạnh tinh thần.
Ví dụ
-
彼は京都の店で十年間、料理人として修行した。
Anh ấy tu nghiệp làm đầu bếp suốt mười năm tại một nhà hàng ở Kyoto.
-
若い職人は親方のもとで修行を積んでいる。
Người thợ trẻ đang tu nghiệp dưới sự chỉ dạy của thầy.
Cách kết hợp thường dùng
-
修行を積む
miệt mài tu nghiệp
-
職人として修行する
tu nghiệp làm thợ thủ công
Nghĩa khác 2
Tăng sĩ và người tu hành thực hành giáo pháp, rèn luyện thân tâm để hướng tới giác ngộ.
Ví dụ
-
僧たちは厳しい冬も山寺で修行を続けた。
Ngay cả giữa mùa đông khắc nghiệt, các nhà sư vẫn tiếp tục tu hành ở ngôi chùa trên núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
山で修行する
tu hành trên núi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với việc học kỹ thuật dùng như 'tu nghiệp làm đầu bếp'; trong Phật giáo dùng như 'tu hành trên núi'. Không phải luyện tập một lần mà hàm ý chuyên tâm học trong một khoảng thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「修行(しゅぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 知識や技能、精神力を身につけるため、厳しく学び鍛えること。
- 目的を達成するために用いる具体的な方法や技法。
- 物語、映画、演劇などで中心となり、出来事がその人物を軸に展開する登場人物。
- 外部の事実そのものではなく、見る人自身の経験・感情・判断に基づく捉え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 知識や技能、精神力を身につけるため、厳しく学び鍛えること。
Giải thích: 「修行」 thường dùng trong cụm 「修行を積む」(miệt mài tu nghiệp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
