benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「種」

Cách đọc
しゅ
Từ loại
noun

Nghĩa

Các loài hay kiểu được phân biệt bởi các đặc tính chung.

Giải thích

Có một cách dùng để đếm các loại vật và một cách sử dụng chuyên môn để chỉ các loài sinh học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một cách dùng để đếm các loại vật và một cách sử dụng chuyên môn để chỉ các loài sinh học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các loài hay kiểu được phân biệt bởi các đặc tính chung.

Ví dụ

  1. 三種の資料を目的別に使い分ける。

    Phân biệt ba loại tài liệu để sử dụng cho mục đích khác nhau.

  2. この制度は一種の安全網として機能する。

    Hệ thống này hoạt động như một loại lưới an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一種の方法

    Một loại phương pháp

  • 三種の資料

    Ba loại tài liệu.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong phân loại sinh học, đơn vị phân loại cơ bản gồm những sinh vật có đặc điểm gần gũi nhau.

Ví dụ

  1. 調査で新しい種の昆虫が確認された。

    Cuộc khảo sát đã xác nhận một loài côn trùng mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新しい種

    Một loài mới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đọc là “shu”, từ này dùng như từ đếm loại hoặc chỉ loài trong phân loại sinh học; cách đọc và nghĩa chính khác với “tane”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「種(しゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場所や陣地を相手の攻撃から守ること。
  2. 共通する性質によって区別される種類や型。
  3. 作品、議論、研究などで中心に扱う思想・問題・テーマ。
  4. 自ら中心となり、方針や進行を決めて他者を導くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 共通する性質によって区別される種類や型。

Giải thích: 「種」 thường dùng trong cụm 「一種の方法」(Một loại phương pháp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1