benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「消滅」

Cách đọc
しょうめつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sự biến mất hoàn toàn của những thứ, hệ thống, quyền lợi, v.v. đã tồn tại trước đó.

Giải thích

Chỉ sự biến mất hoặc mất hiệu lực nói chung, và sự hủy cặp trong vật lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự biến mất hoặc mất hiệu lực nói chung, và sự hủy cặp trong vật lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sự biến mất hoàn toàn của những thứ, hệ thống, quyền lợi, v.v. đã tồn tại trước đó.

Ví dụ

  1. 合併により旧組織は消滅した。

    Do sáp nhập, tổ chức cũ đã chấm dứt tồn tại.

  2. 時効によって請求権が消滅する場合がある。

    Có trường hợp quyền yêu cầu chấm dứt do thời hiệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 組織が消滅する

    tổ chức chấm dứt tồn tại

  • 権利の消滅

    quyền bị chấm dứt

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Trong vật lý, hạt và phản hạt phản ứng rồi chuyển thành một dạng năng lượng khác.

Ví dụ

  1. 粒子と反粒子の消滅で光子が生じた。

    Photon được sinh ra khi hạt và phản hạt hủy cặp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 対消滅

    sự hủy cặp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ ra sự biến mất tạm thời của một thứ gì đó, mà còn cho thấy nó không còn tồn tại và có tác dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「消滅(しょうめつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乳児から子どもまでの病気・健康を診療する医学分野や診療科。
  2. 存在していた物、制度、権利などが完全になくなること。
  3. 事実を見聞きし、その内容を公的な場で述べる人。また、契約などの成立を見届ける人。
  4. 望ましい行動や活動を行うよう勧め、促進すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 存在していた物、制度、権利などが完全になくなること。

Giải thích: 「消滅」 thường dùng trong cụm 「組織が消滅する」(tổ chức chấm dứt tồn tại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1