benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「所得」

Cách đọc
しょとく
Từ loại
noun

Nghĩa

Thu nhập và lợi nhuận từ lao động, kinh doanh, quản lý tài sản, v.v.

Giải thích

Từ dùng trong thuế vụ và thống kê để chỉ thu nhập kinh tế mà cá nhân hoặc pháp nhân nhận được trong một khoảng thời gian nhất định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng trong thuế vụ và thống kê để chỉ thu nhập kinh tế mà cá nhân hoặc pháp nhân nhận được trong một khoảng thời gian nhất định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thu nhập và lợi nhuận từ lao động, kinh doanh, quản lý tài sản, v.v.

Ví dụ

  1. 年間所得に応じて税額が計算される。

    Thuế được tính dựa trên thu nhập hàng năm của người nộp thuế.

  2. 世帯の所得が前年より増加した。

    Thu nhập của hộ gia đình đã tăng so với năm trước.

  3. 申告書には給与以外の所得も記載する。

    Các khoản thu nhập khác ngoài lương cũng được ghi trong bản khai thu nhập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 所得を得る

    có được thu nhập

  • 年間所得

    thu nhập hằng năm

  • 所得税

    thuế thu nhập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tổng doanh thu và thu nhập có thể được phân biệt với thu nhập sau khi trừ đi các chi phí cần thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「所得(しょとく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数学の割り算で得られる答え。
  2. 哲学などの専門分野で、知覚や意識に現れる形・姿・現象。
  3. 相手の依頼・提案・条件を受け入れる意思を示すこと。
  4. 労働、事業、資産運用などによって得た収入や利益。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 労働、事業、資産運用などによって得た収入や利益。

Giải thích: 「所得」 thường dùng trong cụm 「所得を得る」(có được thu nhập).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1