Nghĩa
Phiên bản đầu tiên của một cuốn sách được in và xuất bản.
Giải thích
Chỉ ấn bản khi tác phẩm hoặc tài liệu được xuất bản lần đầu, đối lập với bản sửa đổi hay tái bản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ấn bản khi tác phẩm hoặc tài liệu được xuất bản lần đầu, đối lập với bản sửa đổi hay tái bản.
Nghĩa chính 1
Phiên bản đầu tiên của một cuốn sách được in và xuất bản.
Ví dụ
-
この小説の初版は百年前に刊行された。
Ấn bản đầu tiên của tiểu thuyết này được xuất bản cách đây một trăm năm.
-
初版と改訂版の本文を比較した。
Đã so sánh nội dung của ấn bản đầu tiên và bản sửa đổi.
-
署名入りの初版が資料館に寄贈された。
Một ấn bản đầu tiên có chữ ký đã được tặng cho bảo tàng tư liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
初版を刊行する
Xuất bản ấn bản đầu tiên
-
初版と改訂版
Phiên bản đầu tiên và phiên bản sửa đổi.
-
初版の発行年
Năm xuất bản của phiên bản đầu tiên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thực tiễn xuất bản, có thể phân biệt giữa bản in lại cùng nội dung và bản sửa đổi nội dung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「初版(しょはん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書籍の内容を紹介し、その価値や問題点を論じる文章・批評。
- 物を自分のものとして持つ、または身に携えていること。
- 他国の支配を受け、その国の政治的・経済的な統制の下に置かれた地域。
- 書籍などが最初に印刷・刊行された版。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 書籍などが最初に印刷・刊行された版。
Giải thích: 「初版」 thường dùng trong cụm 「初版を刊行する」(Xuất bản ấn bản đầu tiên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
