Nghĩa
Vứt hoặc bán đồ không cần thiết để không còn giữ bên mình.
Giải thích
Tùy ngữ cảnh, từ này chỉ vứt bỏ hoặc bán đồ vật, xử lý vấn đề, kỷ luật, hoặc tiêu hủy nhân đạo động vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tùy ngữ cảnh, từ này chỉ vứt bỏ hoặc bán đồ vật, xử lý vấn đề, kỷ luật, hoặc tiêu hủy nhân đạo động vật.
Nghĩa chính 1
Vứt hoặc bán đồ không cần thiết để không còn giữ bên mình.
Ví dụ
-
不要になった家具を適切に処分した。
Đã xử lý đồ đạc không cần thiết một cách hợp lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
廃品を処分する
xử lý phế phẩm
Nghĩa khác 2
Xử lý đối tượng có vấn đề theo một phương pháp nhất định và dứt điểm.
Ví dụ
-
差し押さえた財産の処分方法を裁判所が決めた。
Tòa án quyết định cách xử lý tài sản bị kê biên.
Cách kết hợp thường dùng
-
財産を処分する
Xử lý tài sản
Nghĩa khác 3
Áp dụng chế tài về tổ chức hoặc hành chính đối với người vi phạm quy định.
Ví dụ
-
重大な規則違反に対して停職処分が下された。
Một quyết định đình chỉ công tác đã được đưa ra vì vi phạm quy định nghiêm trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
懲戒処分
xử lý kỷ luật
Nghĩa khác 4
Giết chết động vật vì lý do giảm đau và an toàn, chẳng hạn như khi không có khả năng hồi phục.
Cách kết hợp thường dùng
-
動物を処分する
tiêu hủy động vật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mức độ nghiêm trọng khác nhau rất lớn tùy đối tượng. Với chế tài dành cho người hoặc việc tiêu hủy động vật, cần dùng trong ngữ cảnh thận trọng, nêu rõ thẩm quyền và căn cứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「処分(しょぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不要な物を捨てたり売ったりして手元からなくすこと。
- 同じことが非常に頻繁に起こるさま。
- 状況に対応するため、必要な手段を取って始末すること。
- 書籍などが最初に印刷・刊行された版。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 不要な物を捨てたり売ったりして手元からなくすこと。
Giải thích: 「処分」 thường dùng trong cụm 「廃品を処分する」(xử lý phế phẩm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
