Nghĩa
Đưa vật thể nổi hoặc một phần cơ thể xuống dưới mặt nước.
Giải thích
Nó được dùng để chỉ động từ hạ xuống một vật dưới nước, nhưng cũng có thể dùng để nói đến việc hạ xuống sâu vào ghế hoặc chỗ ngồi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để chỉ động từ hạ xuống một vật dưới nước, nhưng cũng có thể dùng để nói đến việc hạ xuống sâu vào ghế hoặc chỗ ngồi.
Nghĩa chính 1
Đưa vật thể nổi hoặc một phần cơ thể xuống dưới mặt nước.
Ví dụ
-
作業員は重りを付けて装置を海中に沈める。
Các công nhân sẽ đặt thiết bị xuống nước bằng cách dùng trọng lượng để đẩy nó xuống.
-
子どもは水に顔を沈める練習をした。
Đứa trẻ tập nhúng mặt xuống nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
船を沈める
Đánh chìm con tàu.
-
水中に沈める
Để ngâm nó dưới nước.
-
顔を沈める
nhúng mặt xuống nước
Nghĩa khác 2
Hạ cơ thể xuống vị trí thấp và ngồi vào ghế hoặc vật tương tự.
Ví dụ
-
彼は疲れた体を深い椅子に沈める。
Anh ta mệt mỏi ngồi xuống một chiếc ghế sâu, và anh ta ngồi vào một cái ghế.
Cách kết hợp thường dùng
-
体を椅子に沈める
thả người sâu vào ghế
Điểm cần lưu ý khi dùng
“沈める” là ngoại động từ làm vật chìm; khi vật tự chìm tự nhiên thì dùng nội động từ “沈む”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「沈める(しずめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 観客に見せるための華やかな演技や催し。
- 浮いている物や体の一部を水面より下へ入れる。
- 法律や規則に違反した者に、権限に基づいて罰を科すこと。
- 不要な物を捨てたり売ったりして手元からなくすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 浮いている物や体の一部を水面より下へ入れる。
Giải thích: 「沈める」 thường dùng trong cụm 「船を沈める」(Đánh chìm con tàu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
