Nghĩa
Sử dụng tài sản và thời gian công cộng hoặc công việc cho mục đích cá nhân.
Giải thích
Nó có thể được sử dụng để chỉ mục đích cá nhân, và đôi khi nó cũng được dùng để chỉ những lý do riêng tư như vắng mặt hoặc đi ra ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có thể được sử dụng để chỉ mục đích cá nhân, và đôi khi nó cũng được dùng để chỉ những lý do riêng tư như vắng mặt hoặc đi ra ngoài.
Nghĩa chính 1
Sử dụng tài sản và thời gian công cộng hoặc công việc cho mục đích cá nhân.
Ví dụ
-
社用車を私用で使うことは禁止されている。
Cấm sử dụng xe công ty vào mục đích cá nhân.
-
業務用の端末を私用しないでください。
Xin đừng dùng thiết bị phục vụ công việc vào việc riêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
私用で使う
Dùng vào việc riêng
-
端末を私用する
Dùng thiết bị vào việc riêng
Nghĩa khác 2
Đó là những việc cá nhân, không phải công việc.
Ví dụ
-
午後は私用のため早退します。
Chiều nay tôi sẽ về sớm vì có việc riêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
私用のため休む
Nghỉ vì việc riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nói về mục đích sử dụng đồ vật, từ này có nghĩa là dùng riêng; khi nói về lý do của lịch trình, nó có nghĩa là việc riêng. Cần phân biệt theo ngữ cảnh với 「仕様」 vì hai từ đồng âm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「私用(しよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 雇われて仕事をする人。特に、家事や身の回りの仕事に従事する人。
- 土地や財産などを、国や共同体ではなく個人・民間組織が所有すること。
- 公的・業務上の物や時間を、個人的な目的のために使うこと。
- 液体が表面張力によって小さく丸くまとまった一粒。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 公的・業務上の物や時間を、個人的な目的のために使うこと。
Giải thích: 「私用」 thường dùng trong cụm 「私用で使う」(Dùng vào việc riêng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
