Nghĩa
Cảm giác đau khổ vì ghen tị với thành công hoặc tình cảm của người khác và cảm thấy mình thua kém hay sắp bị cướp mất điều gì.
Giải thích
Nó bao gồm cả envy, khi người ta ghen tuông về những lợi thế của người khác, và jealousy, khi họ sợ rằng sự quan tâm của người thân sẽ chuyển sang người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó bao gồm cả envy, khi người ta ghen tuông về những lợi thế của người khác, và jealousy, khi họ sợ rằng sự quan tâm của người thân sẽ chuyển sang người khác.
Nghĩa chính 1
Cảm giác đau khổ vì ghen tị với thành công hoặc tình cảm của người khác và cảm thấy mình thua kém hay sắp bị cướp mất điều gì.
Ví dụ
-
同僚の昇進に嫉妬する自分に気づいた。
Tôi nhận ra mình đang ghen tị với sự thăng tiến của đồng nghiệp.
-
才能への嫉妬から相手を不当に批判してはいけない。
Đừng chỉ trích người khác không đúng vì ghen tị với tài năng của họ.
-
強い嫉妬が二人の信頼関係を損なった。
Sự ghen tuông dữ dội đã phá vỡ mối quan hệ tin tưởng giữa hai người.
Cách kết hợp thường dùng
-
人に嫉妬する
Ghen tuông với người khác.
-
嫉妬を感じる
Cảm thấy ghen tuông.
-
嫉妬を招く
Gây ra sự ghen tị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ thể hiện sự ghen tuông mà còn thể hiện những cảm xúc liên quan đến sự thù địch với người khác và nỗi sợ mất đi mối quan hệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「嫉妬(しっと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 皮膚や布などの表面にできる、細い筋状の折れ目やくぼみ。
- 目を動かさずに見ることのできる範囲。
- ほかの人や全体の利益より、自分だけの利益を求める欲望。
- 他人の成功や愛情をうらやみ、自分が劣る・奪われると感じて苦しく思うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 他人の成功や愛情をうらやみ、自分が劣る・奪われると感じて苦しく思うこと。
Giải thích: 「嫉妬」 thường dùng trong cụm 「人に嫉妬する」(Ghen tuông với người khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
