benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仕付ける」

Cách đọc
しつける
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Dạy để hình thành lễ nghi và thói quen cần thiết cho đời sống xã hội.

Giải thích

Có cách dùng chỉ việc dạy kỷ luật hành vi cho trẻ em hoặc động vật, và cách dùng chuyên môn chỉ việc khâu lược vải.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ việc dạy kỷ luật hành vi cho trẻ em hoặc động vật, và cách dùng chuyên môn chỉ việc khâu lược vải.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Dạy để hình thành lễ nghi và thói quen cần thiết cho đời sống xã hội.

Ví dụ

  1. 家庭で子どもに基本的な礼儀をしつける。

    Dạy trẻ những phép lịch sự cơ bản trong gia đình.

  2. 飼い主は犬が人に飛びつかないようしつける。

    Chủ nuôi huấn luyện chó không nhảy chồm vào người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子どもをしつける

    Dạy dỗ trẻ em

  • 犬をしつける

    Huấn luyện chó

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Trong may vá, khâu lược các mảnh vải với nhau trước khi may chính thức.

Ví dụ

  1. 縫い目がずれないよう、二枚の布をしつける。

    Khâu lược hai mảnh vải để đường may không bị lệch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 布をしつける

    Khâu lược vải

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay thường viết 「しつける」 bằng hiragana. Nghĩa dạy người hoặc động vật thói quen, lễ nghi và nghĩa khâu lược trong may vá được phân biệt theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仕付ける(しつける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の成功や愛情をうらやみ、自分が劣る・奪われると感じて苦しく思うこと。
  2. 社会生活に必要な礼儀や習慣を身につけるよう教える。
  3. 皮膚や布などの表面にできる、細い筋状の折れ目やくぼみ。
  4. 目を動かさずに見ることのできる範囲。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 社会生活に必要な礼儀や習慣を身につけるよう教える。

Giải thích: 「仕付ける」 thường dùng trong cụm 「子どもをしつける」(Dạy dỗ trẻ em).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1