Nghĩa
Cắt và may vải để làm quần áo.
Giải thích
Nó được sử dụng để tạo ra quần áo, đào tạo nhân lực, và chuyển đổi thành các hình thức khác của tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để tạo ra quần áo, đào tạo nhân lực, và chuyển đổi thành các hình thức khác của tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Cắt và may vải để làm quần áo.
Ví dụ
-
職人に礼服を仕立ててもらった。
Tôi nhờ người thợ may một bộ lễ phục.
Cách kết hợp thường dùng
-
服を仕立てる
May quần áo
Nghĩa khác 2
Giáo dục, đào tạo một người để họ có thể đảm đương vai trò một cách thành thạo.
Ví dụ
-
若手を将来の責任者に仕立てる計画だ。
Kế hoạch là đào tạo những người trẻ thành người phụ trách trong tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
後継者に仕立てる
Đào tạo thành người kế nhiệm
Nghĩa khác 3
Cấu trúc lại nguyên tác hoặc đề tài thành tác phẩm sân khấu, điện ảnh và các hình thức khác.
Ví dụ
-
人気小説を舞台劇に仕立てた。
Tiểu thuyết nổi tiếng được chuyển thể thành kịch sân khấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
映画に仕立てる
Chuyển thể thành phim
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong mẫu 「AをBに仕立てる」, từ này có nghĩa là tạo vật liệu, con người hoặc đề tài thành hình thức hoàn chỉnh hay vai trò dự định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕立てる(したてる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 尊敬や恋しさを抱いて、その人を強く思う。
- 問題、誤り、重要な点などを具体的に取り上げて示すこと。
- 物事を観察・分析・評価するときの立場や着眼点。
- 布を裁って縫い、衣服を作る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 布を裁って縫い、衣服を作る。
Giải thích: 「仕立てる」 thường dùng trong cụm 「服を仕立てる」(May quần áo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
