benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「進出」

Cách đọc
しんしゅつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Doanh nghiệp hoặc tổ chức mở rộng phạm vi hoạt động và tiến vào khu vực, thị trường hay lĩnh vực mới.

Giải thích

Từ này diễn tả cả việc gia nhập lĩnh vực kinh doanh và vượt qua cạnh tranh để tiến lên giai đoạn sau; cả hai đều hàm ý tiến vào một phạm vi mới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả cả việc gia nhập lĩnh vực kinh doanh và vượt qua cạnh tranh để tiến lên giai đoạn sau; cả hai đều hàm ý tiến vào một phạm vi mới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Doanh nghiệp hoặc tổ chức mở rộng phạm vi hoạt động và tiến vào khu vực, thị trường hay lĩnh vực mới.

Ví dụ

  1. 国内企業が海外市場へ進出する際の課題を調べた。

    Chúng tôi nghiên cứu những vấn đề khi doanh nghiệp trong nước tiến ra thị trường nước ngoài.

  2. 同社は医療分野への進出を正式に発表した。

    Công ty đã chính thức công bố việc gia nhập lĩnh vực y tế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海外へ進出する

    tiến ra nước ngoài

  • 新分野への進出

    gia nhập lĩnh vực mới

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tiến lên giai đoạn tiếp theo hoặc giải đấu cấp cao hơn trong thi đấu hay tuyển chọn.

Ví dụ

  1. 代表チームは初めて決勝へ進出した。

    Đội tuyển lần đầu tiên tiến vào trận chung kết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 決勝に進出する

    lọt vào chung kết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, đích đến được chỉ bằng cấu trúc tương đương “vào thị trường”, “ra nước ngoài” hoặc “vào chung kết”. Từ này không chỉ sự di chuyển mà còn mở rộng phạm vi hoạt động hay cấp độ thi đấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「進出(しんしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表面からは分からない、出来事の本当の事情や全体像。
  2. 記念品・賞品などを相手に差し上げること。
  3. 企業や団体が新しい地域・市場・分野へ活動範囲を広げて入ること。
  4. 交渉、研究、事件などが新しい段階へ進み、状況が動くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 企業や団体が新しい地域・市場・分野へ活動範囲を広げて入ること。

Giải thích: 「進出」 thường dùng trong cụm 「海外へ進出する」(tiến ra nước ngoài).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1