Nghĩa
Tìm cách trốn tránh sự chú ý của người khác, hoặc hoạt động bí mật.
Giải thích
Nó có nghĩa là che giấu hình ảnh và hành động của mình, và chịu đựng những khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có nghĩa là che giấu hình ảnh và hành động của mình, và chịu đựng những khó khăn.
Nghĩa chính 1
Tìm cách trốn tránh sự chú ý của người khác, hoặc hoạt động bí mật.
Ví dụ
-
記者は人目を忍んで会場に入ろうとした。
Phóng viên cố tránh ánh mắt mọi người để vào hội trường.
-
夜陰に忍ぶ人影を警備員が見つけた。
Nhân viên bảo vệ phát hiện một bóng người ẩn trong màn đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
人目を忍ぶ
Tránh ánh mắt mọi người
-
世を忍ぶ
Ẩn mình khỏi thế gian
Nghĩa khác 2
Chịu đựng đau đớn, cảm xúc hoặc khó khăn mà không để lộ ra ngoài.
Ví dụ
-
涙を忍ぶようにして別れの言葉を述べた。
Cố nén nước mắt rồi nói lời từ biệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
苦痛を忍ぶ
Để chịu đựng nỗi đau đớn.
-
涙を忍ぶ
Nén nước mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đồng âm với ‘偲ぶ’, nhưng khi chỉ ẩn mình hoặc chịu đựng thì viết ‘忍ぶ’; cách dùng nội/ngoại động thay đổi theo tân ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「忍ぶ(しのぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難な状況を耐え、切り抜ける。
- 時代や立場を超えて正しいと考えられる、物事の根本的な道理。
- 人目を避けて身を隠す、または秘密に行動する。
- 乗り物や人がこれから進む経路。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人目を避けて身を隠す、または秘密に行動する。
Giải thích: 「忍ぶ」 thường dùng trong cụm 「人目を忍ぶ」(Tránh ánh mắt mọi người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
