Nghĩa
Chính thức khai báo thu nhập, tài sản, sự việc hoặc thông tin khác với cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật hay chế độ.
Giải thích
Từ này chỉ hành vi đương sự báo cáo các mục cần thiết cho cơ quan công quyền bằng văn bản hoặc thủ tục điện tử trong lĩnh vực thuế, hải quan, bảo hiểm và các lĩnh vực tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ hành vi đương sự báo cáo các mục cần thiết cho cơ quan công quyền bằng văn bản hoặc thủ tục điện tử trong lĩnh vực thuế, hải quan, bảo hiểm và các lĩnh vực tương tự.
Nghĩa chính 1
Chính thức khai báo thu nhập, tài sản, sự việc hoặc thông tin khác với cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật hay chế độ.
Ví dụ
-
前年の所得を期限内に申告した。
Tôi đã khai báo thu nhập của năm trước trong thời hạn quy định.
-
海外で購入した品を税関で申告する。
Khai báo tại hải quan những món hàng mua ở nước ngoài.
-
申告内容に誤りがあったため、訂正手続きを行った。
Do nội dung khai báo có sai sót, tôi đã làm thủ tục đính chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
所得を申告する
khai báo thu nhập
-
税関で申告する
khai báo tại hải quan
-
申告期限を守る
tuân thủ thời hạn khai báo
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với báo cáo thông thường, từ này nhấn mạnh việc đương sự chính thức khai trình những điều luật pháp hoặc chế độ yêu cầu. Nó tạo thành các thuật ngữ như “quyết toán thuế” và “tự khai báo”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「申告(しんこく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律や制度に基づき、所得・所持品・事実などを所管機関へ正式に届け出ること。
- 結婚してからまだあまり年月がたっていないこと、またはその夫婦。
- 産業、文化、学術、地域などを盛んにし、発展させること。
- 新たに生まれ、勢力や規模を急速に伸ばしつつあること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 法律や制度に基づき、所得・所持品・事実などを所管機関へ正式に届け出ること。
Giải thích: 「申告」 thường dùng trong cụm 「所得を申告する」(khai báo thu nhập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
