Nghĩa
Cảm xúc và suy nghĩ mà một người trong một hoàn cảnh nhất định ôm giữ trong lòng.
Giải thích
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thấu hiểu, suy đoán hoặc cân nhắc từ bên ngoài những cảm xúc phức tạp bắt nguồn từ lập trường và trải nghiệm của chính người đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thấu hiểu, suy đoán hoặc cân nhắc từ bên ngoài những cảm xúc phức tạp bắt nguồn từ lập trường và trải nghiệm của chính người đó.
Nghĩa chính 1
Cảm xúc và suy nghĩ mà một người trong một hoàn cảnh nhất định ôm giữ trong lòng.
Ví dụ
-
長年暮らした家を離れる住民の心情を思うと、言葉が見つからない。
Nghĩ đến tâm trạng của những cư dân phải rời ngôi nhà đã gắn bó nhiều năm, tôi không biết nói gì.
-
被害者の心情に配慮し、写真の公開を控えた。
Chúng tôi đã không công bố ảnh để lưu ý đến tâm trạng của nạn nhân.
-
主人公の心情が、季節の移り変わりを通して描かれている。
Tâm trạng của nhân vật chính được khắc họa qua sự chuyển mùa.
Cách kết hợp thường dùng
-
心情を察する
thấu hiểu tâm trạng
-
心情に配慮する
lưu ý đến tâm trạng
-
複雑な心情を抱く
mang tâm trạng phức tạp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng chỉ suy nghĩ nội tâm bao hàm hoàn cảnh của người đó, không chỉ tên một cảm xúc nhất thời; thường dùng trong những cách nói như “thấu hiểu tâm trạng”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「心情(しんじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 貝の体内で形成される、光沢のある丸い宝石。
- ある状況に置かれた人が心の内に抱いている感情や思い。
- 恋人・夫婦・家族など複数の人が、ともに命を絶つこと。
- 生物の集団が世代を重ねる中で遺伝的に変化すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある状況に置かれた人が心の内に抱いている感情や思い。
Giải thích: 「心情」 thường dùng trong cụm 「心情を察する」(thấu hiểu tâm trạng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
