benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「真実」

Cách đọc
しんじつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Điều thực sự đã xảy ra hoặc trạng thái đúng như vốn có, không phải dối trá hay hiểu lầm.

Giải thích

Từ này chỉ nội dung đúng với sự thật, kể cả hoàn cảnh bị che giấu, và được dùng trong lời khai, điều tra hay chủ đề của tác phẩm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ nội dung đúng với sự thật, kể cả hoàn cảnh bị che giấu, và được dùng trong lời khai, điều tra hay chủ đề của tác phẩm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điều thực sự đã xảy ra hoặc trạng thái đúng như vốn có, không phải dối trá hay hiểu lầm.

Ví dụ

  1. 法廷では、事件の真実を示す新たな証拠が提出された。

    Tại tòa, bằng chứng mới cho thấy sự thật của vụ án đã được trình lên.

  2. 本人が語った内容が真実かどうかを確認する。

    Xác minh xem nội dung chính người đó kể có phải là sự thật hay không.

  3. 小説は虚構を通して人間の真実を描こうとしている。

    Cuốn tiểu thuyết cố gắng khắc họa chân lý về con người thông qua hư cấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 真実を明らかにする

    làm sáng tỏ sự thật

  • 真実を語る

    nói sự thật

  • 真実を追究する

    truy tìm sự thật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi “sự việc thực tế” chỉ từng sự kiện có thể kiểm chứng, từ này có thể bao hàm cả diện mạo chân thật không giả dối và bản chất được nhận ra từ các sự kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「真実(しんじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある状況に置かれた人が心の内に抱いている感情や思い。
  2. 貝の体内で形成される、光沢のある丸い宝石。
  3. 偽りや誤解ではない、実際に起きたことや本当のありさま。
  4. 恋人・夫婦・家族など複数の人が、ともに命を絶つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 偽りや誤解ではない、実際に起きたことや本当のありさま。

Giải thích: 「真実」 thường dùng trong cụm 「真実を明らかにする」(làm sáng tỏ sự thật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1