Nghĩa
Việc xây mới một tòa nhà hoặc tòa nhà vừa được xây mới.
Giải thích
Từ này chỉ trạng thái hay bất động sản như nhà ở, trường học hoặc cơ sở được xây mới, không phải cải tạo công trình hiện có.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ trạng thái hay bất động sản như nhà ở, trường học hoặc cơ sở được xây mới, không phải cải tạo công trình hiện có.
Nghĩa chính 1
Việc xây mới một tòa nhà hoặc tòa nhà vừa được xây mới.
Ví dụ
-
老朽化した校舎を取り壊し、同じ敷地に新築する。
Tòa nhà học cũ sẽ được phá dỡ và xây mới trên cùng khu đất.
-
駅前に新築の集合住宅が完成した。
Một khu nhà ở tập thể mới xây đã hoàn thành trước nhà ga.
-
新築費用と改修費用を比較して方針を決めた。
Chúng tôi so sánh chi phí xây mới với chi phí cải tạo rồi quyết định phương án.
Cách kết hợp thường dùng
-
住宅を新築する
xây mới nhà ở
-
新築の物件
bất động sản mới xây
-
新築工事を始める
khởi công xây mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi xây mới công trình, được phân biệt với việc sửa chữa phần hiện có và việc dời, dựng lại công trình ở nơi khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「新築(しんちく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神を祭り、礼拝や儀式を行うために設けられた建物。
- 建物を新しく建てること、または新しく建てられた建物。
- 学習・工事・計画などが、予定された全体のどこまで進んでいるかという程度。
- 隊列が退却・移動するとき、最後尾を守る人や部隊。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 建物を新しく建てること、または新しく建てられた建物。
Giải thích: 「新築」 thường dùng trong cụm 「住宅を新築する」(xây mới nhà ở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
