benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「萎びる」

Cách đọc
しなびる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Mất nước và độ căng nên co lại hoặc trở nên thiếu sức sống.

Giải thích

Nó cho thấy các loại rau, hoa và da sẽ khô đi và mất độ mềm mại và đàn hồi theo thời gian.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cho thấy các loại rau, hoa và da sẽ khô đi và mất độ mềm mại và đàn hồi theo thời gian.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Mất nước và độ căng nên co lại hoặc trở nên thiếu sức sống.

Ví dụ

  1. 冷蔵庫に入れ忘れた葉物野菜が萎びてしまった。

    Mớ rau lá quên không cho vào tủ lạnh đã bị héo.

  2. 水を替えなかったため、花がすっかり萎びた。

    Vì không thay nước nên hoa đã héo rũ hoàn toàn.

  3. 表面が少し萎びても、この果物はまだ食べられる。

    Mặc dù bề mặt của quả có thể bị ố vàng, nhưng trái cây vẫn còn ăn được.

Cách kết hợp thường dùng

  • 野菜が萎びる

    Rau củ sẽ bị hư hại.

  • 花が萎びる

    Hoa sẽ rụng, hoa sẽ chết.

  • 乾燥して萎びる

    Lá khô và mỏng, lá mọc ngược.

  • すっかり萎びる

    Nó hoàn toàn hư hại, nó sẽ chết.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong văn hiện đại thường viết bằng kana là しなびる. Không chỉ phai màu mà chỉ sự thay đổi do mất nước, độ căng và sức sống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「萎びる(しなびる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 専門的な技術や芸事について、実践的に教え導くこと。
  2. 水分や張りを失って、縮んだり元気がなくなったりする。
  3. 実現することがこの上なく難しく、ほとんど不可能に近いさま。
  4. 映画・演劇などの場面、台詞、動きなどを記した脚本。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水分や張りを失って、縮んだり元気がなくなったりする。

Giải thích: 「萎びる」 thường dùng trong cụm 「野菜が萎びる」(Rau củ sẽ bị hư hại.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1