benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「しくじる」

Cách đọc
しくじる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Làm hỏng công việc hoặc kế hoạch do thực hiện sai cách.

Giải thích

Cách nói khẩu ngữ, thân mật về việc làm hỏng công việc, kế hoạch hoặc dịp quan trọng do thiếu chú ý hay phán đoán sai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói khẩu ngữ, thân mật về việc làm hỏng công việc, kế hoạch hoặc dịp quan trọng do thiếu chú ý hay phán đoán sai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Làm hỏng công việc hoặc kế hoạch do thực hiện sai cách.

Ví dụ

  1. 最後の確認を怠れば、大事な取引でしくじる恐れがある。

    Nếu bỏ qua bước kiểm tra cuối, có nguy cơ làm hỏng một giao dịch quan trọng.

  2. 一度しくじることはあっても、原因を分析すれば次に生かせる。

    Dù có một lần thất bại, nếu phân tích nguyên nhân thì vẫn có thể rút kinh nghiệm cho lần sau.

  3. 準備不足で本番をしくじり、悔しさだけが残った。

    Vì chuẩn bị không đủ nên tôi làm hỏng phần biểu diễn chính thức và chỉ còn lại sự tiếc nuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事でしくじる

    làm hỏng việc

  • 大事な場面でしくじる

    làm hỏng vào lúc quan trọng

  • 本番でしくじる

    làm hỏng phần thi chính thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói khẩu ngữ của 「失敗する」 hoặc 「やり損なう」. Trong văn bản trang trọng, dùng 「失敗する」 hoặc từ tương tự sẽ phù hợp hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しくじる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. やり方を誤って、仕事や計画を失敗させる。
  2. 物事が成り立ち、動くように組み合わされている構造や方法。
  3. 物事が終わること。また、最後の段階。
  4. 問題や不要な物を処理し、片付けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. やり方を誤って、仕事や計画を失敗させる。

Giải thích: 「しくじる」 thường dùng trong cụm 「仕事でしくじる」(làm hỏng việc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1