benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「然しながら」

Cách đọc
しかしながら
Từ loại
adverb

Nghĩa

Một biểu hiện liên kết để tiếp tục nội dung của sự phản đối hoặc bổ sung, đồng thời thừa nhận nội dung trước đó.

Giải thích

Mang sắc thái trang trọng hơn ‘tuy nhiên’ và được dùng khi chuyển luận điểm trong văn bản hoặc bài diễn thuyết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mang sắc thái trang trọng hơn ‘tuy nhiên’ và được dùng khi chuyển luận điểm trong văn bản hoặc bài diễn thuyết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Một biểu hiện liên kết để tiếp tục nội dung của sự phản đối hoặc bổ sung, đồng thời thừa nhận nội dung trước đó.

Ví dụ

  1. 計画は順調に進んだ。然しながら、費用の問題は残っている。

    Kế hoạch đã được tiến hành một cách tốt đẹp, nhưng vấn đề chi phí vẫn còn tồn tại.

  2. 制度には利点がある。然しながら、運用には慎重さが必要だ。

    Hệ thống này có những ưu điểm, nhưng nó cần được vận hành một cách cẩn thận.

  3. 努力は評価したい。然しながら、結果の検証を省くことはできない。

    Những nỗ lực đáng được ghi nhận. Tuy nhiên, không thể bỏ qua việc kiểm chứng kết quả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 然しながら問題が残る

    Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề.

  • 然しながら注意が必要だ

    tuy nhiên vẫn cần thận trọng

  • 然しながら結論は異なる

    Tuy nhiên, kết luận lại khác nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường được viết bằng kana là “shikashinagara”; cách viết bằng kanji mang sắc thái cổ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「然しながら(しかしながら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 前の内容を認めつつ、反対・補足の内容を続ける接続表現。
  2. 国家が刑罰として有罪となった人の生命を奪う、最も重い刑。
  3. 乾いていた物が空気中の水分を吸い、湿った状態になる。
  4. 集団や作業全体へ命令・判断を与え、行動を統率すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 前の内容を認めつつ、反対・補足の内容を続ける接続表現。

Giải thích: 「然しながら」 thường dùng trong cụm 「然しながら問題が残る」(Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1