benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「然るべき」

Cách đọc
しかるべき
Từ loại
prenominal

Nghĩa

Phù hợp xét theo địa vị, quy tắc hoặc tình hình, và đương nhiên phải như vậy.

Giải thích

Cách bổ nghĩa trang trọng chỉ người có thẩm quyền, thủ tục chính thức hoặc hình thức xử lý tương xứng mà không nêu tên cụ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách bổ nghĩa trang trọng chỉ người có thẩm quyền, thủ tục chính thức hoặc hình thức xử lý tương xứng mà không nêu tên cụ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
prenominal

Phù hợp xét theo địa vị, quy tắc hoặc tình hình, và đương nhiên phải như vậy.

Ví dụ

  1. 問題は然るべき機関に報告した。

    Vấn đề đã được báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền thích hợp.

  2. 違反者には然るべき処分が必要だ。

    Người vi phạm cần phải chịu hình thức xử lý thích đáng.

  3. 功績は然るべき形で評価されるべきだ。

    Thành tích cần được đánh giá theo cách xứng đáng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 然るべき措置

    biện pháp thích đáng

  • 然るべき人物

    người phù hợp

  • 然るべき手続き

    thủ tục thích hợp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói trang trọng của 'thích hợp'; điều gì được coi là thích hợp phụ thuộc vào chuẩn mực và quan hệ thẩm quyền được chia sẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「然るべき(しかるべき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 前の内容を認めつつ、反対・補足の内容を続ける接続表現。
  2. 国家が刑罰として有罪となった人の生命を奪う、最も重い刑。
  3. 立場・規則・状況に照らして適切で、当然そうあるべき。
  4. 乾いていた物が空気中の水分を吸い、湿った状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 立場・規則・状況に照らして適切で、当然そうあるべき。

Giải thích: 「然るべき」 thường dùng trong cụm 「然るべき措置」(biện pháp thích đáng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1