Nghĩa
Dù gặp khó khăn hoặc bị tấn công cũng không dễ thua hay bỏ cuộc.
Giải thích
Diễn tả sức sống, sự bền bỉ hoặc sức kháng cự mạnh; có thể là lời khen hoặc lời chê.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sức sống, sự bền bỉ hoặc sức kháng cự mạnh; có thể là lời khen hoặc lời chê.
Nghĩa chính 1
Dù gặp khó khăn hoặc bị tấn công cũng không dễ thua hay bỏ cuộc.
Ví dụ
-
相手は何度追いつかれてもしぶとい守りで得点を許さなかった。
Đối thủ dù nhiều lần bị bắt kịp vẫn phòng thủ ngoan cường và không cho chúng tôi ghi điểm.
-
この雑草は根が深く、抜いてもしぶとい。
Loại cỏ dại này có rễ sâu, nhổ rồi vẫn sống dai.
-
彼は最後までしぶとく交渉を続け、その粘りが合意につながった。
Anh ấy bền bỉ tiếp tục thương lượng đến cùng và sự kiên trì đó đã dẫn đến thỏa thuận.
Cách kết hợp thường dùng
-
しぶとい相手
đối thủ dai sức
-
しぶとい生命力
sức sống dai dẳng
-
しぶとい抵抗
sự kháng cự ngoan cường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể khen sự bền bỉ hoặc thể hiện khó chịu vì đối phương không chịu lui; cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đánh giá của người nói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しぶとい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 個人が所有し、本人のために使う物。
- 困難や攻撃を受けても、簡単には負けたり諦めたりしない。
- 機能や関係の均衡・協調が崩れ、正常に働かなくなること。
- 建物や道路が集まり、都市として発達した区域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 困難や攻撃を受けても、簡単には負けたり諦めたりしない。
Giải thích: 「しぶとい」 thường dùng trong cụm 「しぶとい相手」(đối thủ dai sức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
