benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「渋る」

Cách đọc
しぶる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Không sẵn lòng thực hiện hành động được yêu cầu hoặc cung cấp tiền bạc, đồ vật, nên tỏ ra chần chừ.

Giải thích

Chỉ việc không sẵn lòng thực hiện hành động được yêu cầu, cung cấp thông tin, trả lời hoặc thanh toán, mà tỏ ra chần chừ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc không sẵn lòng thực hiện hành động được yêu cầu, cung cấp thông tin, trả lời hoặc thanh toán, mà tỏ ra chần chừ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Không sẵn lòng thực hiện hành động được yêu cầu hoặc cung cấp tiền bạc, đồ vật, nên tỏ ra chần chừ.

Ví dụ

  1. 会社は詳しい資料の提出を渋った。

    Công ty chần chừ không muốn nộp tài liệu chi tiết.

  2. 彼は返事を渋る理由を説明しなかった。

    Ông không giải thích lý do mình chần chừ trả lời.

  3. 経営者は補償金の支払いを渋った。

    Người quản lý chần chừ không muốn trả tiền bồi thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資料の提出を渋る

    Chần chừ nộp tài liệu

  • 返事を渋る

    Chần chừ trả lời

  • 支払いを渋る

    Chần chừ thanh toán

Điểm cần lưu ý khi dùng

Diễn tả thái độ miễn cưỡng và chần chừ thực hiện hành động hay cung cấp điều được yêu cầu, như trong 「返事を渋る」 (chần chừ trả lời) và 「支払いを渋る」 (chần chừ thanh toán).

Câu hỏi luyện tập mẫu

「渋る(しぶる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難や攻撃を受けても、簡単には負けたり諦めたりしない。
  2. 個人が所有し、本人のために使う物。
  3. 機能や関係の均衡・協調が崩れ、正常に働かなくなること。
  4. 頼まれた行為や金品の提供を進んでしようとせず、ためらう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 頼まれた行為や金品の提供を進んでしようとせず、ためらう。

Giải thích: 「渋る」 thường dùng trong cụm 「資料の提出を渋る」(Chần chừ nộp tài liệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1