Nghĩa
Chăm chút trang phục và những yếu tố tương tự để có vẻ ngoài có gu.
Giải thích
Diễn tả việc chú ý đến ăn mặc, diện mạo để tạo cảm giác tinh tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc chú ý đến ăn mặc, diện mạo để tạo cảm giác tinh tế.
Nghĩa chính 1
Chăm chút trang phục và những yếu tố tương tự để có vẻ ngoài có gu.
Ví dụ
-
今日は少し洒落て、帽子をかぶって出かけよう。
Hôm nay hãy diện một chút, đội mũ rồi ra ngoài nhé.
-
彼女は洒落た上着に、落ち着いた色の靴を合わせた。
Cô ấy phối chiếc áo khoác có gu với đôi giày màu nhã nhặn.
-
同窓会には、いつもより洒落た服で行った。
Tôi mặc bộ đồ sành điệu hơn thường ngày đến buổi họp lớp.
Cách kết hợp thường dùng
-
洒落た服
quần áo có gu
-
洒落た帽子
chiếc mũ sành điệu
-
洒落て出かける
diện đẹp rồi ra ngoài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng dùng để bổ nghĩa danh từ như 「洒落た服」. Chú trọng gu thẩm mỹ của vẻ ngoài, không đơn thuần là đắt tiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「洒落る(しゃれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会社が従業員とその家族のために用意する住宅。
- 服装などに工夫をして、気の利いた見た目にする。
- 申し出、面会、取引などを丁重または明確に断ること。
- 生命活動が永久に停止し、生物が生きていない状態になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 服装などに工夫をして、気の利いた見た目にする。
Giải thích: 「洒落る」 thường dùng trong cụm 「洒落た服」(quần áo có gu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
