Nghĩa
Không câu nệ chuyện nhỏ, tâm tính khoáng đạt.
Giải thích
Chỉ tính cách hay thái độ không chấp chặt, không vướng mắc trong lòng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tính cách hay thái độ không chấp chặt, không vướng mắc trong lòng.
Nghĩa chính 1
Không câu nệ chuyện nhỏ, tâm tính khoáng đạt.
Ví dụ
-
彼は失敗をいつまでも気に病まない、洒落な人物だった。
Ông ấy là người khoáng đạt, không mãi day dứt vì thất bại.
-
名誉にも財産にも執着しない、洒落な気風を好んだ。
Tôi thích phong thái khoáng đạt, không bám víu vào danh dự hay tài sản.
-
その随筆には、作者の洒落な人柄が表れている。
Bài tùy bút ấy thể hiện tính cách khoáng đạt của tác giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
洒落な人柄
tính cách khoáng đạt
-
洒落な気風
phong thái khoáng đạt
-
洒落な人物
người khoáng đạt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「しゃらく」, thiên về văn viết. Phân biệt với các nghĩa đùa cợt hay trang phục của từ đọc là 「しゃれ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「洒落(しゃらく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 小さなことにこだわらず、気持ちがさっぱりしている。
- 服装などに工夫をして、気の利いた見た目にする。
- 会社が従業員とその家族のために用意する住宅。
- 申し出、面会、取引などを丁重または明確に断ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 小さなことにこだわらず、気持ちがさっぱりしている。
Giải thích: 「洒落」 thường dùng trong cụm 「洒落な人柄」(tính cách khoáng đạt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
