Nghĩa
Nhạc cụ dây của Nhật có ba dây, chủ yếu được chơi bằng miếng gảy.
Giải thích
Nhạc cụ có cần dài và thân đàn, cũng dùng đệm cho hát, kể chuyện, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhạc cụ có cần dài và thân đàn, cũng dùng đệm cho hát, kể chuyện, v.v.
Nghĩa chính 1
Nhạc cụ dây của Nhật có ba dây, chủ yếu được chơi bằng miếng gảy.
Ví dụ
-
舞台の袖から、三味線の音が聞こえてきた。
Tiếng đàn shamisen vang lên từ cánh gà sân khấu.
-
祖母は若いころから三味線を習っている。
Bà tôi học đàn shamisen từ thời trẻ.
-
演奏の前に、三味線の弦を丁寧に調整した。
Trước khi biểu diễn, tôi đã chỉnh dây đàn shamisen cẩn thận.
Cách kết hợp thường dùng
-
三味線を弾く
chơi đàn shamisen
-
三味線を習う
học đàn shamisen
-
三味線の弦
dây đàn shamisen
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói 「三味線を弾く」. Chữ 「三」 cũng tương ứng với số dây đàn. Ở đây chỉ xét nghĩa bản thân nhạc cụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「三味線(しゃみせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 小さなことにこだわらず、気持ちがさっぱりしている。
- 服装などに工夫をして、気の利いた見た目にする。
- 会社が従業員とその家族のために用意する住宅。
- 三本の弦を張り、主に撥で弦をはじいて演奏する日本の弦楽器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 三本の弦を張り、主に撥で弦をはじいて演奏する日本の弦楽器。
Giải thích: 「三味線」 thường dùng trong cụm 「三味線を弾く」(chơi đàn shamisen).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
