benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煮沸」

Cách đọc
しゃふつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đun nóng chất lỏng cho đến trạng thái sôi.

Giải thích

Đun sôi là quá trình đun nước, dụng cụ,... lên nhiệt độ cao, dùng trong nấu ăn, thí nghiệm và vệ sinh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đun sôi là quá trình đun nước, dụng cụ,... lên nhiệt độ cao, dùng trong nấu ăn, thí nghiệm và vệ sinh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đun nóng chất lỏng cho đến trạng thái sôi.

Ví dụ

  1. 実験に使う水を十分に煮沸した。

    Nước đã được đun sôi đủ để thực hiện thí nghiệm.

  2. 器具を煮沸してから乾燥させる。

    Đun sôi dụng cụ và để khô.

  3. 煮沸中は容器から目を離さないでください。

    Đừng bỏ mắt ra khỏi bình khi nước sôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水を煮沸する

    Đun sôi nước

  • 器具を煮沸する

    Đun sôi dụng cụ

  • 煮沸時間

    Thời gian đun sôi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ đơn thuần là việc làm nóng mà còn là quá trình làm nóng chất lỏng đến nhiệt độ sôi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煮沸(しゃふつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会生活の中で人と付き合い、交流を保つこと。
  2. 水平・垂直ではなく、傾いている地面や物の表面。
  3. 三本の弦を張り、主に撥で弦をはじいて演奏する日本の弦楽器。
  4. 液体を加熱し、沸騰する状態まで煮立てること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 液体を加熱し、沸騰する状態まで煮立てること。

Giải thích: 「煮沸」 thường dùng trong cụm 「水を煮沸する」(Đun sôi nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1