Nghĩa
Trao đổi với bên có lợi ích khác và điều chỉnh điều kiện.
Giải thích
Đây là cách nói trang trọng chỉ đàm phán giữa tổ chức, quốc gia nhằm đạt thỏa thuận cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là cách nói trang trọng chỉ đàm phán giữa tổ chức, quốc gia nhằm đạt thỏa thuận cụ thể.
Nghĩa chính 1
Trao đổi với bên có lợi ích khác và điều chỉnh điều kiện.
Ví dụ
-
担当者が取引先と価格を折衝した。
Người phụ trách thương lượng giá với đối tác.
-
労働条件を巡る折衝が続いている。
Đàm phán về điều kiện lao động vẫn tiếp tục.
-
外交折衝の末に協定が成立した。
Hiệp định được ký kết sau quá trình thương lượng ngoại giao.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手と折衝する
thương lượng với đối phương
-
折衝を重ねる
đàm phán nhiều lần
-
外交折衝
thương lượng ngoại giao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ trao đổi ý kiến mà chỉ đàm phán điều chỉnh lợi ích, điều kiện để đạt thỏa thuận thực vụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「折衝(せっしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 信念や道徳上の立場を守り、状況で簡単に変えないこと。
- 利害の異なる相手と話し合い、条件を調整すること。
- 住居と生計をともにする人々を一つの単位として捉えたもの。
- ある時期・機会を丁寧に指す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 利害の異なる相手と話し合い、条件を調整すること。
Giải thích: 「折衝」 thường dùng trong cụm 「相手と折衝する」(thương lượng với đối phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
