benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「セレモニー」

Cách đọc
セレモニー
Từ loại
noun

Nghĩa

Một nghi lễ được tổ chức theo một hình thức nhất định để kỷ niệm hoặc chào mừng một sự kiện cụ thể.

Giải thích

Chỉ sự kiện nghi lễ được tiến hành theo trình tự và dàn dựng định sẵn vào các dịp như khai mạc, hoàn thành hay trao giải.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự kiện nghi lễ được tiến hành theo trình tự và dàn dựng định sẵn vào các dịp như khai mạc, hoàn thành hay trao giải.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một nghi lễ được tổ chức theo một hình thức nhất định để kỷ niệm hoặc chào mừng một sự kiện cụ thể.

Ví dụ

  1. 大会の開幕を祝うセレモニーが競技場で行われた。

    Lễ khai mạc được tổ chức tại sân vận động, nơi diễn ra các trận đấu của vòng chung kết.

  2. 受賞者はセレモニーで家族や支援者に感謝を述べた。

    Trong buổi lễ, người đoạt giải đã bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và những người ủng hộ họ.

  3. 新しい施設の完成を記念するセレモニーには地域の住民も招かれた。

    Cư dân địa phương cũng được mời dự buổi lễ kỷ niệm hoàn thành cơ sở mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • セレモニーを開催する

    Địa điểm tổ chức lễ trao giải.

  • 開幕セレモニー

    Lễ khai mạc và buổi lễ kết thúc.

  • 記念セレモニー

    lễ kỷ niệm

  • セレモニーに出席する

    Đến dự lễ trao giải.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mặc dù nó có thể gợi nhớ đến một sự kiện được diễn ra trong "lễ hội", nhưng nó thường được sử dụng để chỉ các nghi lễ thay đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「セレモニー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定の出来事を記念したり祝ったりするため、一定の形式で行う式典。
  2. 実力や勢いが近い相手と、互いに譲らず競争する。
  3. 商品を通常より安い価格で販売する催しや期間。
  4. 二つの物が互いに触れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 特定の出来事を記念したり祝ったりするため、一定の形式で行う式典。

Giải thích: 「セレモニー」 thường dùng trong cụm 「セレモニーを開催する」(Địa điểm tổ chức lễ trao giải.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1