Nghĩa
Chỉ một cá nhân hoặc nhóm nhất định sử dụng; cũng chỉ việc được dành riêng cho họ.
Giải thích
Dùng khi giới hạn người sử dụng hoặc giới hạn công dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi giới hạn người sử dụng hoặc giới hạn công dụng.
Nghĩa chính 1
Chỉ một cá nhân hoặc nhóm nhất định sử dụng; cũng chỉ việc được dành riêng cho họ.
Ví dụ
-
この駐車場は入居者専用です。
Bãi đỗ xe này chỉ dành cho cư dân.
-
相談者専用の入口は建物の裏側にあります。
Lối vào riêng cho người đến tư vấn nằm phía sau tòa nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
関係者専用
chỉ dành cho người có liên quan
Nghĩa khác 2
Chỉ sử dụng cho mục đích nhất định; cũng chỉ việc được làm phù hợp với mục đích ấy.
Ví dụ
-
細い溝を掃除するための専用ブラシを買った。
Tôi mua bàn chải chuyên dụng để làm sạch khe hẹp.
Cách kết hợp thường dùng
-
専用の道具
dụng cụ chuyên dụng
-
専用回線
đường truyền riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài cách nối sau danh từ như 会員専用 và 撮影専用, cũng nói 専用の道具. Phân biệt với 共用 và dùng ngữ cảnh để chỉ rõ giới hạn cho ai hay việc gì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「専用(せんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の人や団体だけが使うこと。また、そのために確保されていること。
- 能力・問題・需要などが表面には現れず、内部に存在すること。
- 期限・危険・重大な事態が間近に迫り、緊張が高まること。
- 特定の出来事を記念したり祝ったりするため、一定の形式で行う式典。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 特定の人や団体だけが使うこと。また、そのために確保されていること。
Giải thích: 「専用」 thường dùng trong cụm 「関係者専用」(chỉ dành cho người có liên quan).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
