Nghĩa
Kiềm chế cảm xúc hoặc chuyển động để chúng không tự do tiếp diễn.
Giải thích
Từ nghĩa kìm hãm đà, từ này mở rộng đến chiếm ưu thế trong thi đấu hoặc đặt dưới quyền kiểm soát.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nghĩa kìm hãm đà, từ này mở rộng đến chiếm ưu thế trong thi đấu hoặc đặt dưới quyền kiểm soát.
Nghĩa chính 1
Kiềm chế cảm xúc hoặc chuyển động để chúng không tự do tiếp diễn.
Ví dụ
-
怒りを制することができず声を荒らげた。
Không kìm được cơn giận, anh ấy lớn tiếng.
Cách kết hợp thường dùng
-
感情を制する
kiềm chế cảm xúc
Nghĩa khác 2
Thắng đối thủ hoặc chi phối một địa điểm hay tập thể.
Ví dụ
-
決勝で強豪を制して初優勝した。
Đội đã đánh bại đối thủ mạnh trong chung kết và lần đầu vô địch.
-
山頂を制するには十分な装備が必要だ。
Cần trang bị đầy đủ để chinh phục đỉnh núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
試合を制する
giành chiến thắng trận đấu
-
山頂を制する
chinh phục đỉnh núi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc với cảm xúc chỉ sự kiềm chế, với giải đấu chỉ vô địch, và với cứ điểm chỉ sự chi phối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「制する(せいする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律・規則・制度などを正式に定めること。
- 時間による動きや変化を考えず、固定した状態として捉える様子。
- 雲が少なく、よく晴れた天気。
- 感情や動きを抑えて、勝手に進まないようにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 感情や動きを抑えて、勝手に進まないようにする。
Giải thích: 「制する」 thường dùng trong cụm 「感情を制する」(kiềm chế cảm xúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
