benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「制裁」

Cách đọc
せいさい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hình phạt hoặc biện pháp bất lợi áp dụng đối với vi phạm quy tắc hay hành vi sai trái.

Giải thích

Từ này chỉ việc quốc gia hoặc tổ chức áp đặt bất lợi kinh tế hay thể chế nhằm buộc chấm dứt vi phạm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ việc quốc gia hoặc tổ chức áp đặt bất lợi kinh tế hay thể chế nhằm buộc chấm dứt vi phạm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hình phạt hoặc biện pháp bất lợi áp dụng đối với vi phạm quy tắc hay hành vi sai trái.

Ví dụ

  1. 国際社会が輸出を禁じる制裁を科した。

    Cộng đồng quốc tế đã áp đặt lệnh trừng phạt cấm xuất khẩu.

  2. 規約違反には厳しい制裁が設けられている。

    Quy định đặt ra chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm.

  3. 経済制裁が市民生活に与える影響を調べる。

    Người ta nghiên cứu ảnh hưởng của trừng phạt kinh tế đối với đời sống dân thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 制裁を科す

    áp đặt chế tài

  • 経済制裁

    trừng phạt kinh tế

  • 制裁を解除する

    dỡ bỏ chế tài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ biện pháp trừng phạt chính thức dựa trên luật, quy tắc hoặc trật tự quốc tế, không phải trả thù cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「制裁(せいさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や作品などが持つ、見る人を引き付ける輝きやすばらしさ。
  2. 規則違反や不当な行為に対して加える罰や不利益な措置。
  3. 政府・自治体・組織が課題解決のために定める基本方針と施策。
  4. 金銭の貸し借りや勘定を計算し、最終的に処理すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 規則違反や不当な行為に対して加える罰や不利益な措置。

Giải thích: 「制裁」 thường dùng trong cụm 「制裁を科す」(áp đặt chế tài).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1