benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「察する」

Cách đọc
さっする
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Suy đoán điều không được thể hiện trực tiếp từ những manh mối như nét mặt hoặc tình huống.

Giải thích

Có cách dùng chỉ việc đọc ra tình hình bên trong từ thông tin nhìn thấy được, và cách dùng chỉ sự quan tâm đến đối phương dựa trên sự thấu hiểu đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ việc đọc ra tình hình bên trong từ thông tin nhìn thấy được, và cách dùng chỉ sự quan tâm đến đối phương dựa trên sự thấu hiểu đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Suy đoán điều không được thể hiện trực tiếp từ những manh mối như nét mặt hoặc tình huống.

Ví dụ

  1. 彼の表情から、結果を察することができた。

    Có thể đoán được kết quả từ nét mặt.

  2. 周囲の様子を察して、発言を控えた。

    Sau khi nhận ra tình hình xung quanh, đã kiềm chế không phát biểu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気配を察する

    Nhận ra dấu hiệu

  • 事情を察する

    Hiểu được hoàn cảnh

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_transitive

Hiểu và đồng cảm với tình huống và cảm xúc của người khác, có lòng trắc ẩn.

Ví dụ

  1. 遺族の心情を察するなら、軽率な質問は避けるべきだ。

    Nếu thấu hiểu tâm trạng của gia quyến thì nên tránh những câu hỏi thiếu suy nghĩ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心情を察する

    Thấu hiểu tâm trạng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải biết như một sự thật chắc chắn mà là suy đoán từ các manh mối. Cụm 「心情を察する」 còn hàm ý cảm thông.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「察する(さっする)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手や指で軽くこすったり、なでたりする。
  2. 隠れた事情や結果を直感的に察する。
  3. 人の生命を違法に奪う行為。
  4. 表情や状況などの手がかりから、直接示されていないことを推測する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 表情や状況などの手がかりから、直接示されていないことを推測する。

Giải thích: 「察する」 thường dùng trong cụm 「気配を察する」(Nhận ra dấu hiệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1