benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「竿」

Cách đọc
さお
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cây sào dài, thẳng và mảnh, đặc biệt là loại dùng để câu cá hoặc phơi đồ.

Giải thích

Tùy mục đích, từ này chỉ cần câu, sào phơi v.v.; ngoài ra còn là đơn vị đếm cờ gắn trên cán hoặc bánh kẹo dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tùy mục đích, từ này chỉ cần câu, sào phơi v.v.; ngoài ra còn là đơn vị đếm cờ gắn trên cán hoặc bánh kẹo dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cây sào dài, thẳng và mảnh, đặc biệt là loại dùng để câu cá hoặc phơi đồ.

Ví dụ

  1. 川岸で竿を振り、静かに魚が掛かるのを待った。

    Tôi vung cần bên bờ sông rồi lặng lẽ chờ cá cắn câu.

  2. ベランダの竿に洗濯物を干した。

    Tôi phơi quần áo trên sào ngoài ban công.

Cách kết hợp thường dùng

  • 釣り竿

    cần câu

  • 物干し竿

    sào phơi đồ

  • 竿を伸ばす

    kéo dài cây sào

Nghĩa khác 2

Từ loại
counter

Từ đếm dùng cho cờ hoặc những thanh bánh yokan dài.

Ví dụ

  1. 式典会場の入口に国旗を二竿掲げた。

    Hai lá quốc kỳ được treo ở lối vào địa điểm tổ chức buổi lễ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旗一竿

    một lá cờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi chỉ đồ vật, từ này đọc là “sao”; khi dùng làm từ đếm cũng đọc như trong “một sao, hai sao”. Cách dùng đếm chỉ giới hạn ở cờ, bánh Nhật dạng thanh và một số đối tượng khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「竿(さお)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大切なものを差し出し、目的や相手のために尽くす。
  2. 細長くまっすぐな棒。特に釣りや物干しなどに使うもの。
  3. 重要性や程度が小さく、取るに足りないさま。
  4. 先のことは別として、今のところ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 細長くまっすぐな棒。特に釣りや物干しなどに使うもの。

Giải thích: 「竿」 thường dùng trong cụm 「釣り竿」(cần câu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1