Nghĩa
Một sự kiện buồn thảm, gây ra nhiều thiệt hại và thương vong.
Giải thích
Chỉ tai nạn, thảm họa hoặc sự cố có hậu quả vô cùng bi thảm và gây chấn động mạnh cho mọi người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tai nạn, thảm họa hoặc sự cố có hậu quả vô cùng bi thảm và gây chấn động mạnh cho mọi người.
Nghĩa chính 1
Một sự kiện buồn thảm, gây ra nhiều thiệt hại và thương vong.
Ví dụ
-
適切な避難誘導によって惨事を免れた。
Nhờ hướng dẫn sơ tán thích hợp, người ta đã tránh được thảm họa.
-
同じ惨事を繰り返さないため、事故原因を検証する。
Người ta kiểm chứng nguyên nhân tai nạn để không lặp lại thảm họa tương tự.
-
小さな判断ミスが大きな惨事につながった。
Một sai lầm nhỏ trong quyết định đã dẫn đến một thảm họa lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
惨事を免れる
Tránh khỏi thảm họa
-
惨事を招く
Gây ra thảm họa
-
未曽有の惨事
Thảm họa chưa từng có
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không dùng cho thất bại hay tai nạn nhẹ, mà dùng cho sự việc nghiêm trọng và đau thương đến mức có người chết, bị thương hoặc thiệt hại rất lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「惨事(さんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの被害や犠牲を伴う、痛ましい出来事。
- 目上の人のいる場所へ出向くことを、へりくだっていう語。
- 大きな組織や勢力の支配・管理・影響のもとにあること。
- 物質が酸素と結び付く、または電子を失う化学反応。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 多くの被害や犠牲を伴う、痛ましい出来事。
Giải thích: 「惨事」 thường dùng trong cụm 「惨事を免れる」(Tránh khỏi thảm họa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
