benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「産婦人科」

Cách đọc
さんふじんか
Từ loại
noun

Nghĩa

Chuyên khoa kết hợp sản khoa, phụ trách thai kỳ và sinh nở, với phụ khoa, phụ trách cơ quan sinh sản nữ.

Giải thích

Lĩnh vực y tế quản lý thai kỳ, sinh nở và hậu sản, đồng thời khám chữa các vấn đề liên quan đến kinh nguyệt, tử cung và buồng trứng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lĩnh vực y tế quản lý thai kỳ, sinh nở và hậu sản, đồng thời khám chữa các vấn đề liên quan đến kinh nguyệt, tử cung và buồng trứng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chuyên khoa kết hợp sản khoa, phụ trách thai kỳ và sinh nở, với phụ khoa, phụ trách cơ quan sinh sản nữ.

Ví dụ

  1. 定期検診のため産婦人科を受診した。

    Đến khám khoa sản phụ khoa để kiểm tra định kỳ.

  2. この病院には産婦人科の専門医がいる。

    Bệnh viện này có một bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa.

  3. 地域の産婦人科医療を維持する取り組みが進んでいる。

    Các nỗ lực duy trì dịch vụ sản phụ khoa trong khu vực đang được triển khai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 産婦人科を受診する

    Đến khám khoa sản phụ khoa

  • 産婦人科医

    Bác sĩ sản phụ khoa

  • 産婦人科病棟

    Khoa nội trú sản phụ khoa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một số cơ sở y tế niêm yết riêng thành 「産科」 và 「婦人科」 tùy nội dung khám chữa bệnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「産婦人科(さんふじんか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高く険しい山々、または山が連なる地域。
  2. 日本の国会を構成する二つの議院のうち、衆議院と並ぶ一院。
  3. 妊娠・出産を扱う産科と、女性の生殖器などを扱う婦人科を合わせた診療科。
  4. 出産を終えたあとの時期。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 妊娠・出産を扱う産科と、女性の生殖器などを扱う婦人科を合わせた診療科。

Giải thích: 「産婦人科」 thường dùng trong cụm 「産婦人科を受診する」(Đến khám khoa sản phụ khoa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1